picea abies

picea abies

A tall Picea abies stands in a snowy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Picea abies tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài cây Vân sam Na Uy (Norway Spruce). Đây một loài cây kim thường xanh, dạng hình tháp cao, nguồn gốc từ Bắc Âu. Cây tán xanh đậm, mọc trên các cành xòe rộng, với các nhánh con rủ xuống các nón dài, rủ.

dụ sử dụng
  • (Picea abies is an important timber tree in Europe.)
  • (Forests of Picea abies are often found in cold and humid climates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Trong giao tiếp hàng ngày, thường được gọi là Vân sam Na Uy hoặc Vân sam châu Âu.
  • Phân loại: thuộc chi (chi Vân sam), họ (họ Thông).
  • Đặc điểm sinh thái: Loài cây này có thể cao tới 50-60 mét, sống lâu năm chịu lạnh tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Picea (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài vân sam khác.
    • Chi Picea khoảng 35 loài trên thế giới. (The genus Picea has about 35 species worldwide.)
  • Abies (Danh từ): Tên chi Lãnh sam (fir), một chi cây kim khác, thường dễ nhầm với .
    • Cây Abies nón mọc thẳng đứng, khác với nón rủ của Picea. (Abies trees have upright cones, unlike the pendulous cones of Picea.)
Từ đồng nghĩa
  • Vân sam Na Uy: Tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Norway spruce: Tên tiếng Anh phổ biến.
  • European spruce: Tên gọi khác chỉ cùng loài.
Các cụm từ liên quan
  • Cây Picea abies: Cách gọi đầy đủ bao gồm tên khoa học.
    • Cây Picea abies thường được trồng làm cây cảnh Giáng sinh. (Picea abies trees are often grown as Christmas trees.)
Thành ngữ liên quan
  • Gỗ vân sam: Gỗ từ cây Picea abies, đặc tính nhẹ, bền, thường dùng trong xây dựng sản xuất nhạc cụ.
    • Gỗ vân sam được ưa chuộng để làm đàn violin. (Spruce wood is preferred for making violins.)

Từ gần giống